HSK 2
旁边
pángbiān名
bên cạnh; cạnh bên
side; adjacent place
上课时我坐在老师旁边。
Shàngkè shí wǒ zuò zài lǎoshī pángbiān.
I sit next to the teacher in class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.