HSK 7-9
料理
liàolǐ动名
xử lý; món ăn
to arrange; to handle; to cook; cuisine
父亲独自料理家中的大小事务。
Fùqīn dúzì liàolǐ jiāzhōng de dàxiǎo shìwù.
Father handles all the household affairs on his own.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.