HSK 3
饮料
yǐnliào名
đồ uống; nước giải khát
drink; beverage
冰箱里有几瓶水果饮料。
Bīng xiāng lǐ yǒu jǐ píng shuǐ guǒ yǐn liào.
There are several bottles of fruit drinks in the refrigerator.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.