HSK 7-9
把关
bǎguān动
kiểm soát; kiểm định
to guard a pass; to check on sth
编辑为文章质量严格把关。
Biān jí wèi wén zhāng zhì liàng yán gé bǎ guān.
The editor strictly checks the quality of the article.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.