HSK 3
把
bǎ量介
cái; nắm; đưa tân ngữ lên trước
to hold; to grasp; to hold a baby in position to help it urinate or defecate; handlebar; classifier: handful, bundle, bunch
请把这本书放在桌上。
Qǐng bǎ zhè běn shū fàng zài zhuō shàng.
Please put this book on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.