HSK 7-9
成天
chéngtiān副
suốt ngày
(coll.) all day long; all the time
他成天忙着照顾花园。
Tā chéng tiān máng zhe zhào gù huā yuán.
He spends all day tending the garden.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.