HSK 7-9
成心
chéngxīn副
cố ý; có chủ tâm
intentionally; deliberately; on purpose
他不是成心让你难堪。
Tā bú shì chéng xīn ràng nǐ nán kān.
He did not embarrass you intentionally.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.