HSK 3
半天
bàntiān数量
nửa ngày; khá lâu
half of the day; a long time; quite a while; midair
这个问题我想了半天。
Zhè ge wèn tí wǒ xiǎng le bàn tiān.
I thought about this question for a long time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.