HSK 7-9
情谊
qíngyì名
tình nghĩa; tình bạn
friendship; camaraderie
多年合作加深了彼此情谊。
Duōnián hézuò jiāshēn le bǐcǐ qíngyì.
Years of cooperation deepened their friendship.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.