HSK 7-9
情不自禁
qíngbúzìjīnkhông kìm lòng được
(idiom) cannot refrain from; cannot help; cannot but
听到喜讯她情不自禁地笑了。
Tīngdào xǐxùn tā qíngbúzìjīn de xiào le.
On hearing the good news, she could not help laughing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.