HSK 7-9
归结
guījié动
quy kết; tổng kết
to sum up; to conclude; to put in a nutshell; conclusion; end (of a story etc)
大家把失败归结为准备不足。
Dà jiā bǎ shī bài guī jié wéi zhǔn bèi bù zú.
Everyone attributed the failure to inadequate preparation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.