HSK 7-9
归来
guīlái动
trở về; quay lại
to return; to come back
渔船迎着晚霞平安归来。
Yú chuán yíng zhe wǎn xiá píng ān guī lái.
The fishing boat returned safely in the evening glow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.