HSK 7-9
广义
guǎngyì名
nghĩa rộng
broad sense; general sense
广义的文化包含生活方式。
Guǎng yì de wén huà bāo hán shēng huó fāng shì.
Culture in the broad sense includes ways of life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.