HSK 4
广播
guǎngbō动名
phát sóng; phát thanh
broadcast; broadcasting; to broadcast
我每天早上听新闻广播。
Wǒ měi tiān zǎo shang tīng xīn wén guǎng bō.
I listen to the news broadcast every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.