HSK 5
广场
guǎngchǎng名
quảng trường
public square; plaza
孩子们正在广场上踢足球。
Hái zi men zhèng zài guǎng chǎng shàng tī zú qiú.
The children are playing soccer in the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.