HSK 7-9
龟
guī名
rùa
tortoise; turtle; (coll.) cuckold
一只龟缓缓爬过石头。
Yì zhī guī huǎn huǎn pá guò shí tou.
A turtle slowly crawled over the rock.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.