HSK 7-9
光泽
guāngzé名
độ bóng; ánh sáng bóng
luster; gloss; see 光泽县
这匹丝绸表面富有柔和光泽。
Zhè pǐ sī chóu biǎo miàn fù yǒu róu hé guāng zé.
The surface of this silk has a soft sheen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.