HSK 7-9
师范
shīfàn名
sư phạm
teacher-training; pedagogical; normal (school, e.g. Beijing Normal University)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.