HSK 4
律师
lǜshī名
luật sư
lawyer
那位律师正在认真看材料。
Nà wèi lǜ shī zhèng zài rèn zhēn kàn cái liào.
That lawyer is reading the materials carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.