HSK 1
老师
lǎoshī名
giáo viên; thầy cô
teacher
我们的汉语老师很好。
Wǒmen de Hànyǔ lǎoshī hěn hǎo.
Our Chinese teacher is very good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.