HSK 4
师生
shīshēng名
thầy trò; giáo viên và học sinh
teachers and students
全校师生一起参加运动会。
Quán xiào shī shēng yi qǐ cān jiā yùn dòng huì.
All teachers and students took part in the sports meet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.