HSK 7-9
巴不得
bābudé动
mong mỏi; chỉ mong
(coll.) to be eager for; to long for; to look forward to
我巴不得马上看到比赛结果。
Wǒ bā bu dé mǎ shàng kàn dào bǐ sài jié guǒ.
I cannot wait to see the result of the match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.