HSK 7-9
工会
gōnghuì名
công đoàn
labor union; trade union
工会代表听取员工诉求。
Gōng huì dài biǎo tīng qǔ yuán gōng sù qiú.
The union representative listened to the employees' concerns.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.