HSK 3
机会
jīhuì名
cơ hội; dịp
opportunity; chance; occasion
谢谢你给我这个工作机会。
Xiè xie nǐ gěi wǒ zhè ge gōng zuò jī huì.
Thank you for giving me this job opportunity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.