HSK 7-9
峰会
fēnghuì名
hội nghị thượng đỉnh
summit meeting
多国领导人出席环境峰会。
Duō guó lǐng dǎo rén chū xí huán jìng fēng huì.
Leaders from several countries attended the environmental summit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.