HSK 7-9
存货
cúnhuò动名
hàng tồn kho
stock; inventory (of material)
商店正在清点仓库存货。
Shāng diàn zhèng zài qīng diǎn cāng kù cún huò.
The shop is counting its warehouse inventory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.