HSK 5
存在
cúnzài动
tồn tại; sự tồn tại
to exist; to be; existence
这个问题确实存在很久了。
Zhè ge wèn tí què shí cún zài hěn jiǔ le.
This problem has indeed existed for a long time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.