HSK 5
货物
huòwù名
hàng hóa
goods; commodity; merchandise
工人正在检查刚到的货物。
Gōng rén zhèng zài jiǎn chá gāng dào de huò wù.
The workers are checking the newly arrived goods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.