HSK 7-9
存活
cúnhuó动
sống sót; tồn tại
to survive (a serious accident); survival
这棵树在干旱中顽强存活。
Zhè kē shù zài gān hàn zhōng wán qiáng cún huó.
This tree survived the drought tenaciously.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.