HSK 5
生存
shēngcún动
sinh tồn; sống sót
to exist; to survive
没有水这种植物很难生存。
Méi yǒu shuǐ zhè zhòng zhí wù hěn nán shēng cún.
This plant cannot easily survive without water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.