HSK 7-9
奖项
jiǎngxiàng名
giải thưởng; hạng mục giải
award; prize
这部纪录片获得多个奖项。
Zhè bù jì lù piàn huò dé duō gè jiǎng xiàng.
This documentary received several awards.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.