HSK 7-9
降临
jiànglín动
giáng xuống; đến
to descend; to arrive; to come
夜色降临后山谷格外安静。
Yè sè jiàng lín hòu shān gǔ gé wài ān jìng.
The valley became especially quiet after nightfall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.