HSK 7-9
奖赏
jiǎngshǎng动
khen thưởng; phần thưởng
reward; prize; award
主人用食物奖赏听话的小狗。
Zhǔ rén yòng shí wù jiǎng shǎng tīng huà de xiǎo gǒu.
The owner rewarded the obedient puppy with food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.