HSK 4
奖学金
jiǎngxuéjīn名
học bổng
scholarship
姐姐今年获得了奖学金。
Jiě jie jīn nián huò dé le jiǎng xué jīn.
My older sister received a scholarship this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.