HSK 4
奖金
jiǎngjīn名
tiền thưởng; tiền giải
premium; award money; bonus
他把比赛奖金交给了父母。
Tā bǎ bǐ sài jiǎng jīn jiāo gěi le fù mǔ.
He gave the prize money to his parents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.