HSK 7-9
外援
wàiyuán名
viện trợ bên ngoài; cầu thủ ngoại
foreign aid; external aid; (sports) foreign player; player recruited from overseas
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.