HSK 7-9
外向
wàixiàng形
hướng ngoại; hướng xuất khẩu
extroverted (personality); (economics etc) export-oriented
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.