HSK 5
藏
cáng动
cất giấu; cất giữ
to conceal; to hide away; to harbor; to store; to collect
他把礼物藏在柜子里。
Tā bǎ lǐ wù cáng zài guì zi lǐ.
He hid the gift in the cabinet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.