HSK 7-9
藏匿
cángnì动
che giấu; ẩn náu
to cover up; to conceal; to go into hiding
嫌疑人藏匿在废弃仓库。
Xián yí rén cáng nì zài fèi qì cāng kù.
The suspect hid in an abandoned warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.