HSK 7-9
藏身
cángshēn动
ẩn thân; trú ẩn
to hide; to go into hiding; to take refuge
小猫藏身在沙发下面。
Xiǎo māo cáng shēn zài shā fā xià miàn.
The kitten hid beneath the sofa.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.