HSK 7-9
回忆录
huíyìlù名
hồi ký
memoir
老人晚年写完一部回忆录。
Lǎo rén wǎn nián xiě wán yí bù huí yì lù.
The elderly man completed a memoir late in life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.