HSK 7-9
回应
huíyìng动
đáp lại; phản hồi
to respond; response
公司及时回应了公众质疑。
Gōng sī jí shí huí yìng le gōng zhòng zhì yí.
The company responded promptly to public concerns.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.