HSK 7-9
回想
huíxiǎng动
nhớ lại; hồi tưởng
to recall; to recollect; to think back
夜深时他回想父亲临别嘱咐。
Yè shēn shí tā huí xiǎng fù qīn lín bié zhǔ fù.
Late at night, he recalled his father's parting advice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.