HSK 7-9
千方百计
qiānfāng-bǎijìtrăm phương nghìn kế
lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means
大家千方百计降低成本。
Dàjiā qiānfāngbǎijì jiàngdī chéngběn.
Everyone tried every possible way to reduce costs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.