HSK 3
方法
fāngfǎ名
phương pháp; cách thức
method; way; technique; procedure
这个学习方法很简单。
Zhè ge xué xí fāng fǎ hěn jiǎn dān.
This study method is simple.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.