HSK 7-9
牵扯
qiānchě动
liên lụy; dính líu
to involve; to implicate; to be interrelated
此事牵扯多个部门利益。
Cǐshì qiānchě duōge bùmén lìyì.
This matter involves the interests of several departments.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.