HSK 3
地方
dìfang名
nơi; chỗ; địa phương
place; area; part; aspect; space
这个地方安静又安全。
Zhè ge dì fang ān jìng yòu ān quán.
This place is quiet and safe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.