HSK 7-9
勾结
gōujié动
cấu kết; thông đồng
to collude with; to collaborate with; to gang up with
商人勾结官员骗取资金。
Shāng rén gōu jié guān yuán piàn qǔ zī jīn.
The merchant colluded with an official to obtain funds fraudulently.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.