HSK 7-9
钩
gōu名动
móc; móc vào
to hook; to sew; to crochet; hook; check mark or tick; window catch
渔夫用钩把木箱拉上岸。
Yú fū yòng gōu bǎ mù xiāng lā shàng àn.
The fisherman used a hook to pull the wooden crate ashore.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.