HSK 7-9
别具匠心
biéjù-jiàngxīnkhéo léo độc đáo
to show ingenuity; (of a design) clever; brilliantly conceived
这个展厅的设计别具匠心。
Zhè ge zhǎn tīng de shè jì bié jù jiàng xīn.
The design of this exhibition hall shows great ingenuity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.